TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้วยไม้

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glûai-máaiRTGS kluai-mai /klua̯j˥˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล้วยglûaithanh xuốngphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้วยไม้ nghĩa là phong lan, lan.

Nghĩa của กล้วยไม้

Danh từ

  1. Phong lan, lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchid.

Câu hỏi thường gặp

กล้วยไม้ nghĩa là gì?

กล้วยไม้ (danh từ) nghĩa là phong lan, lan.

กล้วยไม้ đọc thế nào?

กล้วยไม้ đọc là glûai-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kluai-mai; 2 âm tiết: glûai (thanh xuống), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.