กรัม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gramRTGS kram
/kram˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺรัมgramthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรัม nghĩa là gam.
Nghĩa của กรัม
Danh từ
- Gam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gram.
Câu hỏi thường gặp
กรัม nghĩa là gì?
กรัม (danh từ) nghĩa là gam.
กรัม đọc thế nào?
กรัม đọc là gram (phiên âm có dấu thanh), RTGS kram; 1 âm tiết: gram (thanh trung).