TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรัม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gramRTGS kram /kram˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรัมgramthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรัม nghĩa là gam.

Nghĩa của กรัม

Danh từ

  1. Gam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gram.

Câu hỏi thường gặp

กรัม nghĩa là gì?

กรัม (danh từ) nghĩa là gam.

กรัม đọc thế nào?

กรัม đọc là gram (phiên âm có dấu thanh), RTGS kram; 1 âm tiết: gram (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.