TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glaaiRTGS klai /klaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลายglaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกลาย (thêm การ/ความ phía trước)

กลาย nghĩa là trở nên, trở thành.

Nghĩa của กลาย

Động từ

  1. Trở nên, trở thành.

Từ ghép có กลาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change; to transform; to turn; to change, transform, turn, or grow (into, to be, etc); to become; to turn out (that, to be, etc.)
  • Tính từ last; past; previous

Câu hỏi thường gặp

กลาย nghĩa là gì?

กลาย (động từ) nghĩa là trở nên, trở thành.

กลาย đọc thế nào?

กลาย đọc là glaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai; 1 âm tiết: glaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.