กลาย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glaaiRTGS klai
/klaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺลายglaaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกลาย (thêm การ/ความ phía trước)
กลาย nghĩa là trở nên, trở thành.
Nghĩa của กลาย
Động từ
- Trở nên, trở thành.
Từ ghép có กลาย
- กลายพันธุ์ — Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to transform; to turn; to change, transform, turn, or grow (into, to be, etc); to become; to turn out (that, to be, etc.)
- Tính từ last; past; previous
Câu hỏi thường gặp
กลาย nghĩa là gì?
กลาย (động từ) nghĩa là trở nên, trở thành.
กลาย đọc thế nào?
กลาย đọc là glaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai; 1 âm tiết: glaai (thanh trung).