TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลีบดอก

glìip-dɔ̀ɔkRTGS klip-dok /kliːp̚˨˩.dɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลีบglìipthanh thấpphụ âm trungดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กลีบ

กลีบดอก nghĩa là cánh hoa, cánh.

Nghĩa của กลีบดอก

Danh từ

  1. Cánh hoa, cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petal

Câu hỏi thường gặp

กลีบดอก nghĩa là gì?

กลีบดอก (danh từ) nghĩa là cánh hoa, cánh.

กลีบดอก đọc thế nào?

กลีบดอก đọc là glìip-dɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS klip-dok; 2 âm tiết: glìip (thanh thấp), dɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.