พิสตาชีโอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิสตาชีโอ nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.
Nghĩa của พิสตาชีโอ
Danh từ
- Hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pistachio
Câu hỏi thường gặp
พิสตาชีโอ nghĩa là gì?
พิสตาชีโอ (danh từ) nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.
พิสตาชีโอ đọc thế nào?
พิสตาชีโอ đọc là pís-dtaa-chí-ôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phis-ta-chi-o; 4 âm tiết: pís (thanh cao), dtaa (thanh trung), chí (thanh cao), ôo (thanh xuống).