TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิสตาชีโอ

pís-dtaa-chí-ôoRTGS phis-ta-chi-o /pʰis˦˥.taː˧.t͡ɕʰi˦˥.ʔoː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิสpísthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungชิchíthanh caophụ âm thấpโอ้ôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พิสตาชีโอ nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

Nghĩa của พิสตาชีโอ

Danh từ

  1. Hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistachio

Câu hỏi thường gặp

พิสตาชีโอ nghĩa là gì?

พิสตาชีโอ (danh từ) nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

พิสตาชีโอ đọc thế nào?

พิสตาชีโอ đọc là pís-dtaa-chí-ôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phis-ta-chi-o; 4 âm tiết: pís (thanh cao), dtaa (thanh trung), chí (thanh cao), ôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.