TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพจเจอร์

pèet-jə̂əRTGS phet-choe /pʰeːt̚˨˩.t͡ɕɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เผดpèetthanh thấpphụ âm caoเจ้อjə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพจเจอร์ nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của เพจเจอร์

Danh từ

thân mật
  1. Máy nhắn tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pager: message notifying device.

Câu hỏi thường gặp

เพจเจอร์ nghĩa là gì?

เพจเจอร์ (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

เพจเจอร์ đọc thế nào?

เพจเจอร์ đọc là pèet-jə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet-choe; 2 âm tiết: pèet (thanh thấp), jə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.