TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาสปอร์ต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
páat-sà-bpɔ̀ɔtRTGS phat-sa-pot /pʰaːt̚˦˥.sa˨˩.pɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ้าดpáatthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoปอดbpɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พาสปอร์ต nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của พาสปอร์ต

Danh từ

thân mật
  1. thân mật Hộ chiếu.
  2. Giấy thông hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พาสปอร์ต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passport

Câu hỏi thường gặp

พาสปอร์ต nghĩa là gì?

พาสปอร์ต (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

พาสปอร์ต đọc thế nào?

พาสปอร์ต đọc là páat-sà-bpɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat-sa-pot; 3 âm tiết: páat (thanh cao), sà (thanh thấp), bpɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.