TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พายุ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-yúRTGS pha-yu /pʰaː˧.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พายุ nghĩa là bão.

Nghĩa của พายุ

Danh từ

  1. Bão.

Từ ghép có พายุ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air; breath; wind; storm; tempest

Câu hỏi thường gặp

พายุ nghĩa là gì?

พายุ (danh từ) nghĩa là bão.

พายุ đọc thế nào?

พายุ đọc là paa-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yu; 2 âm tiết: paa (thanh trung), yú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.