พายุ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-yúRTGS pha-yu
/pʰaː˧.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พาpaathanh trungphụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พายุ nghĩa là bão.
Nghĩa của พายุ
Danh từ
- Bão.
Từ ghép có พายุ
- พายุฝน — Mưa bão.
- พายุหมุน — Gió lốc, lốc.
- พายุหิมะ — Bão tuyết.
- พายุฟ้าคะนอง — Dông, giông, bão tố có sấm sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air; breath; wind; storm; tempest
Câu hỏi thường gặp
พายุ nghĩa là gì?
พายุ (danh từ) nghĩa là bão.
พายุ đọc thế nào?
พายุ đọc là paa-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yu; 2 âm tiết: paa (thanh trung), yú (thanh cao).