TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรสวรรค์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pɔɔn-sà-wǎnRTGS phon-sa-wan /pʰɔːn˧.sa˨˩.wan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอนpɔɔnthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺวันwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พรสวรรค์ nghĩa là tài năng.

Nghĩa của พรสวรรค์

Danh từ

  1. Tài năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talent: marked innate ability

Câu hỏi thường gặp

พรสวรรค์ nghĩa là gì?

พรสวรรค์ (danh từ) nghĩa là tài năng.

พรสวรรค์ đọc thế nào?

พรสวรรค์ đọc là pɔɔn-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-sa-wan; 3 âm tiết: pɔɔn (thanh trung), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.