พรสวรรค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พรสวรรค์ nghĩa là tài năng.
Nghĩa của พรสวรรค์
Danh từ
- Tài năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talent: marked innate ability
Câu hỏi thường gặp
พรสวรรค์ nghĩa là gì?
พรสวรรค์ (danh từ) nghĩa là tài năng.
พรสวรรค์ đọc thế nào?
พรสวรรค์ đọc là pɔɔn-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-sa-wan; 3 âm tiết: pɔɔn (thanh trung), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).