TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พม่า

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pá-mâaRTGS pha-ma /pʰa˦˥.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

พม่า nghĩa là miến điện.

Nghĩa của พม่า

Danh từ riêng

  1. Miến Điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พม่า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Burma (a country in Southeast Asia); Burmese
  • Danh từ Burmese person or people

Câu hỏi thường gặp

พม่า nghĩa là gì?

พม่า (danh từ riêng) nghĩa là miến điện.

พม่า đọc thế nào?

พม่า đọc là pá-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ma; 2 âm tiết: pá (thanh cao), mâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.