páas-dtâaRTGS phas-ta/pʰaːs˦˥.taː˥˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ้าสpáasthanh caophụ âm thấpต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พาสตา nghĩa là mì ống.
Nghĩa của พาสตา
Danh từ
Mì ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pasta.
Câu hỏi thường gặp
พาสตา nghĩa là gì?
พาสตา (danh từ) nghĩa là mì ống.
พาสตา đọc thế nào?
พาสตา đọc là páas-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phas-ta; 2 âm tiết: páas (thanh cao), dtâa (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.