TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิพิธภัณฑ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pí-pít-tá-panRTGS phi-phit-tha-phan /pʰi˦˥.pʰit̚˦˥.tʰa˦˥.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpพิดpítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ที่, หลัง, แห่ง

พิพิธภัณฑ์ nghĩa là bảo tàng.

Nghĩa của พิพิธภัณฑ์

Danh từ

  1. Bảo tàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พิพิธภัณฑ์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ museum

Câu hỏi thường gặp

พิพิธภัณฑ์ nghĩa là gì?

พิพิธภัณฑ์ (danh từ) nghĩa là bảo tàng.

พิพิธภัณฑ์ đọc thế nào?

พิพิธภัณฑ์ đọc là pí-pít-tá-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-phit-tha-phan; 4 âm tiết: pí (thanh cao), pít (thanh cao), tá (thanh cao), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.