TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลงสวด

pleeng-sùuatRTGS phleng-suat /pʰleːŋ˧.sua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลงpleengthanh trungphụ âm thấpสวดsùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพลงสวด nghĩa là thánh ca.

Nghĩa của เพลงสวด

Danh từ

  1. Thánh ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymn; ode; song of praise; panegyric

Câu hỏi thường gặp

เพลงสวด nghĩa là gì?

เพลงสวด (danh từ) nghĩa là thánh ca.

เพลงสวด đọc thế nào?

เพลงสวด đọc là pleeng-sùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng-suat; 2 âm tiết: pleeng (thanh trung), sùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.