เพศ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pêetRTGS phet
/pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพศ nghĩa là giới tính.
Nghĩa của เพศ
Danh từ
- Giới tính.
Từ ghép có เพศ
- ร่วมเพศ — Giao cấu, làm tình.
- เพศสัมพันธ์ — Quan hệ tình dục; sự giao cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex; gender.; gender.; clothing; costume; dress.; position; status.; appearance; look.
Câu hỏi thường gặp
เพศ nghĩa là gì?
เพศ (danh từ) nghĩa là giới tính.
เพศ đọc thế nào?
เพศ đọc là pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet; 1 âm tiết: pêet (thanh xuống).