TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพศ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pêetRTGS phet /pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพศ nghĩa là giới tính.

Nghĩa của เพศ

Danh từ

  1. Giới tính.

Từ ghép có เพศ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex; gender.; gender.; clothing; costume; dress.; position; status.; appearance; look.

Câu hỏi thường gặp

เพศ nghĩa là gì?

เพศ (danh từ) nghĩa là giới tính.

เพศ đọc thế nào?

เพศ đọc là pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet; 1 âm tiết: pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.