เพชร
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pétRTGS phet
/pʰet̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เพ็ดpétthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพชร nghĩa là kim cương.
Nghĩa của เพชร
Danh từ
- Kim cương.
Từ ghép có เพชร
- กระบองเพชร — Xương rồng.
- กากเพชร — Kim tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamond; lightning bolt; thunderbolt; vajra, a weapon of the god Indra, symbolising thunderbolt; similar weapon, as that of Zeus in the Greek mythology
Câu hỏi thường gặp
เพชร nghĩa là gì?
เพชร (danh từ) nghĩa là kim cương.
เพชร đọc thế nào?
เพชร đọc là pét (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet; 1 âm tiết: pét (thanh cao).