TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพชร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pétRTGS phet /pʰet̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพ็ดpétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพชร nghĩa là kim cương.

Nghĩa của เพชร

Danh từ

  1. Kim cương.

Từ ghép có เพชร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamond; lightning bolt; thunderbolt; vajra, a weapon of the god Indra, symbolising thunderbolt; similar weapon, as that of Zeus in the Greek mythology

Câu hỏi thường gặp

เพชร nghĩa là gì?

เพชร (danh từ) nghĩa là kim cương.

เพชร đọc thế nào?

เพชร đọc là pét (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet; 1 âm tiết: pét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.