TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พฤษภาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prʉ́t-sà-paa-komRTGS phruet-sa-pha-khom /pʰrɯt̚˦˥.sa˨˩.pʰaː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรึดprʉ́tthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พฤษภาคม nghĩa là tháng năm.

Nghĩa của พฤษภาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng May (the fifth month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

พฤษภาคม nghĩa là gì?

พฤษภาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng năm.

พฤษภาคม đọc thế nào?

พฤษภาคม đọc là prʉ́t-sà-paa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS phruet-sa-pha-khom; 4 âm tiết: prʉ́t (thanh cao), sà (thanh thấp), paa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.