TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พบกัน

póp-ganRTGS phop-kan /pʰop̚˦˥.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พบpópthanh caophụ âm thấpกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพบกัน (thêm การ/ความ phía trước)

พบกัน nghĩa là gặp.

Nghĩa của พบกัน

Động từ

  1. Gặp.

Câu ví dụ với พบกัน

  • พบกันใหม่ Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3752009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet each other

Câu hỏi thường gặp

พบกัน nghĩa là gì?

พบกัน (động từ) nghĩa là gặp.

พบกัน đọc thế nào?

พบกัน đọc là póp-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phop-kan; 2 âm tiết: póp (thanh cao), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.