พลอย
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
plɔɔiRTGS phloi
/pʰlɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
พฺลอยplɔɔithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เม็ด
พลอย nghĩa là đá quý.
Nghĩa của พลอย
Danh từ
- Đá quý.
Từ ghép có พลอย
- ผลพลอยได้ — Phụ phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gem; precious stone
- Phó từ accordingly; along with
Câu hỏi thường gặp
พลอย nghĩa là gì?
พลอย (danh từ) nghĩa là đá quý.
พลอย đọc thế nào?
พลอย đọc là plɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phloi; 1 âm tiết: plɔɔi (thanh trung).