TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พารา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-raaRTGS pha-ra /pʰaː˧.raː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พารา nghĩa là tỉnh, thành phố.

Nghĩa của พารา

Danh từ

thơ caphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tỉnh, thành phố, thị trấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city; town
  • Danh từ (botany) a kind of rubber tree, Hevea brasiliensis
  • Danh từ (pharmacology) paracetamol

Câu hỏi thường gặp

พารา nghĩa là gì?

พารา (danh từ) nghĩa là tỉnh, thành phố.

พารา đọc thế nào?

พารา đọc là paa-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ra; 2 âm tiết: paa (thanh trung), raa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.