พิษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิษ nghĩa là chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.
Nghĩa của พิษ
Danh từ
- Chất độc, thuốc độc, độc.
- Nọc độc, nọc.
Từ ghép có พิษ
- มลพิษ — Sự ô nhiễm.
- ลมพิษ — Mề đay, phong ngứa.
- พิษสุนัขบ้า — Dại, bệnh dại.
- ยาพิษ — Chất độc, thuốc độc, độc.
- พิษวิทยา — Độc chất học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poison; venom; toxin; anyone or anything that is harmful or causes trouble; source of harm or trouble
Câu hỏi thường gặp
พิษ nghĩa là gì?
พิษ (danh từ) nghĩa là chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.
พิษ đọc thế nào?
พิษ đọc là pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit; 1 âm tiết: pít (thanh cao).