TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิษ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pítRTGS phit /pʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิดpítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พิษ nghĩa là chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.

Nghĩa của พิษ

Danh từ

  1. Chất độc, thuốc độc, độc.
  2. Nọc độc, nọc.

Từ ghép có พิษ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poison; venom; toxin; anyone or anything that is harmful or causes trouble; source of harm or trouble

Câu hỏi thường gặp

พิษ nghĩa là gì?

พิษ (danh từ) nghĩa là chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.

พิษ đọc thế nào?

พิษ đọc là pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit; 1 âm tiết: pít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.