TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พฤษภ

prʉ́-sòpRTGS phrue-sop /pʰrɯ˦˥.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรึprʉ́thanh caophụ âm thấpสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พฤษภ nghĩa là bò đực, kim ngưu.

Nghĩa của พฤษภ

Danh từ

trang trọng
  1. Bò đực.

Danh từ riêng

  1. Kim Ngưu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พฤษภ

Đồng nghĩa

Từ ghép có พฤษภ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bovine: bull, cow, ox, etc.
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) Taurus

Câu hỏi thường gặp

พฤษภ nghĩa là gì?

พฤษภ (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là bò đực, kim ngưu.

พฤษภ đọc thế nào?

พฤษภ đọc là prʉ́-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrue-sop; 2 âm tiết: prʉ́ (thanh cao), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.