พิมพ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิมพ์ nghĩa là in, chư in, gõ, đánh máy.
Nghĩa của พิมพ์
Động từ
- In, chư in.
- Gõ, đánh máy, đánh chữ.
Từ ghép có พิมพ์
- หนังสือพิมพ์ — Tờ báo, báo, báo chí.
- ตีพิมพ์ — In, chư in.
- เครื่องพิมพ์ — Máy in.
- โทรพิมพ์ — Tê-lê-tip, têlêtip.
- แป้นพิมพ์ — Bàn phím.
- โรงพิมพ์ — Nhà in, xưởng in, nhà máy in.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disk; sphere; shadow; reflection; reflected image; print; impression; mold; plate; template
- Động từ to press; to impress; to imprint; to stamp; to print (to publish in print, as by a printing press or modern printer); to type, as by a typewriter or through a computer keyboard
Câu hỏi thường gặp
พิมพ์ nghĩa là gì?
พิมพ์ (động từ) nghĩa là in, chư in, gõ, đánh máy.
พิมพ์ đọc thế nào?
พิมพ์ đọc là pim (phiên âm có dấu thanh), RTGS phim; 1 âm tiết: pim (thanh trung).