TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พริทอเรีย

tên riêng
prí-tɔɔ-riiaRTGS phri-tho-ria /pʰri˦˥.tʰɔː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺริpríthanh caophụ âm thấpทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พริทอเรีย nghĩa là prê-tô-ri-a, pri-tơ-ri-a.

Nghĩa của พริทอเรีย

Danh từ riêng

  1. Prê-tô-ri-a, pri-tơ-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pretoria (the capital city of South Africa)

Câu hỏi thường gặp

พริทอเรีย nghĩa là gì?

พริทอเรีย (danh từ riêng) nghĩa là prê-tô-ri-a, pri-tơ-ri-a.

พริทอเรีย đọc thế nào?

พริทอเรีย đọc là prí-tɔɔ-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS phri-tho-ria; 3 âm tiết: prí (thanh cao), tɔɔ (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.