พี่เลี้ยง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พี่เลี้ยง nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, người giữ trẻ.
Nghĩa của พี่เลี้ยง
Danh từ
- Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.
- Người giữ trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nursemaid; nanny; babysitter.; trainer; mentor.
Câu hỏi thường gặp
พี่เลี้ยง nghĩa là gì?
พี่เลี้ยง (danh từ) nghĩa là nhũ mẫu, nhũ nương, người giữ trẻ.
พี่เลี้ยง đọc thế nào?
พี่เลี้ยง đọc là pîi-líiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-liang; 2 âm tiết: pîi (thanh xuống), líiang (thanh cao).