TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พีระมิด

pii-rá-mítRTGS phi-ra-mit /pʰiː˧.ra˦˥.mit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พีpiithanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpมิดmítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พีระมิด nghĩa là kim tự tháp.

Nghĩa của พีระมิด

Danh từ

  1. Kim tự tháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyramid.

Câu hỏi thường gặp

พีระมิด nghĩa là gì?

พีระมิด (danh từ) nghĩa là kim tự tháp.

พีระมิด đọc thế nào?

พีระมิด đọc là pii-rá-mít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-ra-mit; 3 âm tiết: pii (thanh trung), rá (thanh cao), mít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.