TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pongRTGS phong /pʰoŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พงpongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พง nghĩa là bụi, bụi rậm.

Nghĩa của พง

Danh từ

  1. Bụi, bụi rậm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thicket.

Câu hỏi thường gặp

พง nghĩa là gì?

พง (danh từ) nghĩa là bụi, bụi rậm.

พง đọc thế nào?

พง đọc là pong (phiên âm có dấu thanh), RTGS phong; 1 âm tiết: pong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.