พลั่ว
plûuaRTGS phlua
/pʰlua̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พฺลั่วplûuathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลั่ว nghĩa là mai, xẻng.
Nghĩa của พลั่ว
Danh từ
- Mai, xẻng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shovel.
Câu hỏi thường gặp
พลั่ว nghĩa là gì?
พลั่ว (danh từ) nghĩa là mai, xẻng.
พลั่ว đọc thế nào?
พลั่ว đọc là plûua (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlua; 1 âm tiết: plûua (thanh xuống).