พายุหิมะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พายุหิมะ nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của พายุหิมะ
Danh từ
- Bão tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blizzard; snowstorm.
Câu hỏi thường gặp
พายุหิมะ nghĩa là gì?
พายุหิมะ (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
พายุหิมะ đọc thế nào?
พายุหิมะ đọc là paa-yú-hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yu-hi-ma; 4 âm tiết: paa (thanh trung), yú (thanh cao), hì (thanh thấp), má (thanh cao).