พิกัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิกัด nghĩa là tọa độ, toạ độ.
Nghĩa của พิกัด
Danh từ
- Tọa độ, toạ độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ requirement; stipulation; determination; specification; term; clause; coordinate; location
Câu hỏi thường gặp
พิกัด nghĩa là gì?
พิกัด (danh từ) nghĩa là tọa độ, toạ độ.
พิกัด đọc thế nào?
พิกัด đọc là pí-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-kat; 2 âm tiết: pí (thanh cao), gàt (thanh thấp).