พันธุ์
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
panRTGS phan
/pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
พันpanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พันธุ์ nghĩa là loài.
Nghĩa của พันธุ์
Danh từ
- Loài.
Từ ghép có พันธุ์
- ชาติพันธุ์ — Sắc tộc, sắc dân.
- กลายพันธุ์ — Đột biến.
- เมล็ดพันธุ์ — Hột, hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breed; species; lineage
Câu hỏi thường gặp
พันธุ์ nghĩa là gì?
พันธุ์ (danh từ) nghĩa là loài.
พันธุ์ đọc thế nào?
พันธุ์ đọc là pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan; 1 âm tiết: pan (thanh trung).