TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พระราชบัญญัติ

Cấp độ ≈A2 tên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prá-râat-chá-ban-yàtRTGS phra-rat-cha-ban-yat /pʰra˦˥.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.ban˧.jat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺระpráthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungหฺยัดyàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ

พระราชบัญญัติ nghĩa là đệ nhị luật.

Nghĩa của พระราชบัญญัติ

Danh từ riêng

  1. Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ law, regulation, command, or edict given by a royal person.; act of parliament, probably first used on 27 June 1932 when an interim charter was enacted following the overthrow of the absolute monarchy. Abbreviation: พ.ร.บ. (pɔɔ-rɔɔ-bɔɔ).; act of parliament in a monarchical country; that in a republic or other state than a monarchy is called รัฐบัญญัติ (rát-tà-ban-yàt).; law or regulation given by the God.
  • Danh từ riêng Deuteronomy: the fifth book of the Old Testament.

Câu hỏi thường gặp

พระราชบัญญัติ nghĩa là gì?

พระราชบัญญัติ (danh từ riêng) nghĩa là đệ nhị luật.

พระราชบัญญัติ đọc thế nào?

พระราชบัญญัติ đọc là prá-râat-chá-ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-rat-cha-ban-yat; 5 âm tiết: prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.