พระราชบัญญัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พระราชบัญญัติ nghĩa là đệ nhị luật.
Nghĩa của พระราชบัญญัติ
Danh từ riêng
- Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law, regulation, command, or edict given by a royal person.; act of parliament, probably first used on 27 June 1932 when an interim charter was enacted following the overthrow of the absolute monarchy. Abbreviation: พ.ร.บ. (pɔɔ-rɔɔ-bɔɔ).; act of parliament in a monarchical country; that in a republic or other state than a monarchy is called รัฐบัญญัติ (rát-tà-ban-yàt).; law or regulation given by the God.
- Danh từ riêng Deuteronomy: the fifth book of the Old Testament.
Câu hỏi thường gặp
พระราชบัญญัติ nghĩa là gì?
พระราชบัญญัติ (danh từ riêng) nghĩa là đệ nhị luật.
พระราชบัญญัติ đọc thế nào?
พระราชบัญญัติ đọc là prá-râat-chá-ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-rat-cha-ban-yat; 5 âm tiết: prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).