TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พฤกษศาสตร์

prʉ́k-sà-sàatRTGS phruek-sa-sat /pʰrɯk̚˦˥.sa˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรึกprʉ́kthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พฤกษศาสตร์ nghĩa là thực vật học.

Nghĩa của พฤกษศาสตร์

Danh từ

  1. Thực vật học.

Từ ghép có พฤกษศาสตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ botany.

Câu hỏi thường gặp

พฤกษศาสตร์ nghĩa là gì?

พฤกษศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thực vật học.

พฤกษศาสตร์ đọc thế nào?

พฤกษศาสตร์ đọc là prʉ́k-sà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phruek-sa-sat; 3 âm tiết: prʉ́k (thanh cao), sà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.