พฤกษศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พฤกษศาสตร์ nghĩa là thực vật học.
Nghĩa của พฤกษศาสตร์
Danh từ
- Thực vật học.
Từ ghép có พฤกษศาสตร์
- สวนพฤกษศาสตร์ — Vườn bách thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ botany.
Câu hỏi thường gặp
พฤกษศาสตร์ nghĩa là gì?
พฤกษศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thực vật học.
พฤกษศาสตร์ đọc thế nào?
พฤกษศาสตร์ đọc là prʉ́k-sà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phruek-sa-sat; 3 âm tiết: prʉ́k (thanh cao), sà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).