TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พักผ่อน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pák-pɔ̀nRTGS phak-phon /pʰak̚˦˥.pʰɔn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พักpákthanh caophụ âm thấpผ็่อนpɔ̀nthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพักผ่อน (thêm การ/ความ phía trước)

พักผ่อน nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.

Nghĩa của พักผ่อน

Động từ

  1. Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

Câu ví dụ với พักผ่อน

  • พักผ่อน Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rest, to relax

Câu hỏi thường gặp

พักผ่อน nghĩa là gì?

พักผ่อน (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, ngơi.

พักผ่อน đọc thế nào?

พักผ่อน đọc là pák-pɔ̀n (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-phon; 2 âm tiết: pák (thanh cao), pɔ̀n (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.