TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พูด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûutRTGS phut /pʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูดpûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพูด (thêm การ/ความ phía trước)

พูด nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

Nghĩa của พูด

Động từ

  1. Nói.
  2. Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
  3. Kể, bảo.

Từ ghép có พูด

Câu ví dụ với พูด

  • ฉันพูดภาษาญี่ปุ่นไม่ได้ Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878686
  • ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799
  • ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720306
  • ฉันแค่ไม่รู้จะพูดอะไร Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287127
  • คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878400
  • คุณกำลังพูดว่าอะไร ทอม? Bạn đang nói gì vậy, Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675821
  • อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675887
  • เขาพูดภาษาอังกฤษ Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to speak

Câu hỏi thường gặp

พูด nghĩa là gì?

พูด (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

พูด đọc thế nào?

พูด đọc là pûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.