พูด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พูด nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
Nghĩa của พูด
Động từ
- Nói.
- Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
- Kể, bảo.
Từ ghép có พูด
- คำพูด — Lời nói, ngôn từ.
Câu ví dụ với พูด
- ฉันพูดภาษาญี่ปุ่นไม่ได้ Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878686
- ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799
- ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720306
- ฉันแค่ไม่รู้จะพูดอะไร Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287127
- คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878400
- คุณกำลังพูดว่าอะไร ทอม? Bạn đang nói gì vậy, Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675821
- อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675887
- เขาพูดภาษาอังกฤษ Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to speak
Câu hỏi thường gặp
พูด nghĩa là gì?
พูด (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
พูด đọc thế nào?
พูด đọc là pûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pûut (thanh xuống).