พยายาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พยายาม nghĩa là cố gắng, gắng.
Nghĩa của พยายาม
Động từ
- Cố gắng.
- Gắng.
Câu ví dụ với พยายาม
- ฉันจะพยายามสุดความสามารถที่จะไม่รบกวนการเรียนของเธอ Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make an effort; to endeavor; to strive; to struggle; to try; to attempt; to persevere; to persist; to attempt: to make a substantial but unsuccessful effort (to commit a crime)
- Danh từ attempt: substantial but unsuccessful effort (to commit a crime)
Câu hỏi thường gặp
พยายาม nghĩa là gì?
พยายาม (động từ) nghĩa là cố gắng, gắng.
พยายาม đọc thế nào?
พยายาม đọc là pá-yaa-yaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ya-yam; 3 âm tiết: pá (thanh cao), yaa (thanh trung), yaam (thanh trung).