พิษสุนัขบ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิษสุนัขบ้า nghĩa là dại, bệnh dại.
Nghĩa của พิษสุนัขบ้า
Danh từ
- Dại, bệnh dại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabies.
Câu hỏi thường gặp
พิษสุนัขบ้า nghĩa là gì?
พิษสุนัขบ้า (danh từ) nghĩa là dại, bệnh dại.
พิษสุนัขบ้า đọc thế nào?
พิษสุนัขบ้า đọc là pít-sù-nák-bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit-su-nak-ba; 4 âm tiết: pít (thanh cao), sù (thanh thấp), nák (thanh cao), bâa (thanh xuống).