TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พฤศจิกายน

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prʉ́t-sà-jì-gaa-yonRTGS phruet-sa-chi-ka-yon /pʰrɯt̚˦˥.sa˨˩.t͡ɕi˨˩.kaː˧.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรึดprʉ́tthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoจิjìthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พฤศจิกายน nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa của พฤศจิกายน

Danh từ riêng

  1. Tháng mười một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng November (the eleventh month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

พฤศจิกายน nghĩa là gì?

พฤศจิกายน (danh từ riêng) nghĩa là tháng mười một.

พฤศจิกายน đọc thế nào?

พฤศจิกายน đọc là prʉ́t-sà-jì-gaa-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS phruet-sa-chi-ka-yon; 5 âm tiết: prʉ́t (thanh cao), sà (thanh thấp), jì (thanh thấp), gaa (thanh trung), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.