พหุเทวนิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พหุเทวนิยม nghĩa là thuyết đa thần.
Nghĩa của พหุเทวนิยม
Danh từ
- Thuyết đa thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polytheism
Câu hỏi thường gặp
พหุเทวนิยม nghĩa là gì?
พหุเทวนิยม (danh từ) nghĩa là thuyết đa thần.
พหุเทวนิยม đọc thế nào?
พหุเทวนิยม đọc là pá-hù-tee-wá-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-hu-the-wa-ni-yom; 6 âm tiết: pá (thanh cao), hù (thanh thấp), tee (thanh trung), wá (thanh cao), ní (thanh cao), yom (thanh trung).