TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พหุเทวนิยม

pá-hù-tee-wá-ní-yomRTGS pha-hu-the-wa-ni-yom /pʰa˦˥.hu˨˩.tʰeː˧.wa˦˥.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpหุhùthanh thấpphụ âm caoเทteethanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พหุเทวนิยม nghĩa là thuyết đa thần.

Nghĩa của พหุเทวนิยม

Danh từ

  1. Thuyết đa thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polytheism

Câu hỏi thường gặp

พหุเทวนิยม nghĩa là gì?

พหุเทวนิยม (danh từ) nghĩa là thuyết đa thần.

พหุเทวนิยม đọc thế nào?

พหุเทวนิยม đọc là pá-hù-tee-wá-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-hu-the-wa-ni-yom; 6 âm tiết: pá (thanh cao), hù (thanh thấp), tee (thanh trung), wá (thanh cao), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.