TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พายุฝนฟ้าคะนอง

paa-yú-fǒn-fáa-ká-nɔɔngRTGS pha-yu-fon-fa-kha-nong /pʰaː˧.ju˦˥.fon˩˩˦.faː˦˥.kʰa˦˥.nɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấpฝนfǒnthanh lênphụ âm caoฟ้าfáathanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpนองnɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พายุฝนฟ้าคะนอง nghĩa là dông, giông.

Nghĩa của พายุฝนฟ้าคะนอง

Danh từ

  1. Dông, giông, bão tố có sấm sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thunderstorm.

Câu hỏi thường gặp

พายุฝนฟ้าคะนอง nghĩa là gì?

พายุฝนฟ้าคะนอง (danh từ) nghĩa là dông, giông.

พายุฝนฟ้าคะนอง đọc thế nào?

พายุฝนฟ้าคะนอง đọc là paa-yú-fǒn-fáa-ká-nɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yu-fon-fa-kha-nong; 6 âm tiết: paa (thanh trung), yú (thanh cao), fǒn (thanh lên), fáa (thanh cao), ká (thanh cao), nɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.