พ่อผัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พ่อผัว nghĩa là cha chồng, cha vợ.
Nghĩa của พ่อผัว
Danh từ
- Cha chồng, cha vợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ father-in-law (husband's father)
Câu hỏi thường gặp
พ่อผัว nghĩa là gì?
พ่อผัว (danh từ) nghĩa là cha chồng, cha vợ.
พ่อผัว đọc thế nào?
พ่อผัว đọc là pɔ̂ɔ-pǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-phua; 2 âm tiết: pɔ̂ɔ (thanh xuống), pǔua (thanh lên).