พฤหัสบดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พฤหัสบดี nghĩa là sao mộc, mộc tinh.
Nghĩa của พฤหัสบดี
Danh từ
- Sao Mộc, mộc tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (ดาว~, พระ~) Jupiter: planet; (พระ~) Brihaspati: god of wisdom; (ดาว~, พระ~) Brihaspati: the sixth of the nine influential stars navagraha; Thursday Abbreviation: พฤ. (prʉ́)
Câu hỏi thường gặp
พฤหัสบดี nghĩa là gì?
พฤหัสบดี (danh từ) nghĩa là sao mộc, mộc tinh.
พฤหัสบดี đọc thế nào?
พฤหัสบดี đọc là prʉ́-hàt-sà-bɔɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrue-hat-sa-bo-di; 5 âm tiết: prʉ́ (thanh cao), hàt (thanh thấp), sà (thanh thấp), bɔɔ (thanh trung), dii (thanh trung).