TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรหมจรรย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
prom-má-janRTGS phrom-ma-chan /pʰrom˧.ma˦˥.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรมpromthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พรหมจรรย์ nghĩa là trinh tiết.

Nghĩa của พรหมจรรย์

Danh từ

  1. Trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brahmacharya.; virginity.

Câu hỏi thường gặp

พรหมจรรย์ nghĩa là gì?

พรหมจรรย์ (danh từ) nghĩa là trinh tiết.

พรหมจรรย์ đọc thế nào?

พรหมจรรย์ đọc là prom-má-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrom-ma-chan; 3 âm tiết: prom (thanh trung), má (thanh cao), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.