พรหมจรรย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พรหมจรรย์ nghĩa là trinh tiết.
Nghĩa của พรหมจรรย์
Danh từ
- Trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brahmacharya.; virginity.
Câu hỏi thường gặp
พรหมจรรย์ nghĩa là gì?
พรหมจรรย์ (danh từ) nghĩa là trinh tiết.
พรหมจรรย์ đọc thế nào?
พรหมจรรย์ đọc là prom-má-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrom-ma-chan; 3 âm tiết: prom (thanh trung), má (thanh cao), jan (thanh trung).