TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลงป๊อป

pleeng-bpɔ̀pRTGS phleng-pop /pʰleːŋ˧.pɔp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลงpleengthanh trungphụ âm thấpป็อปbpɔ̀pthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพลงป๊อป nghĩa là nhạc pop.

Nghĩa của เพลงป๊อป

Danh từ

  1. Nhạc pop.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เพลงป๊อป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pop music

Câu hỏi thường gặp

เพลงป๊อป nghĩa là gì?

เพลงป๊อป (danh từ) nghĩa là nhạc pop.

เพลงป๊อป đọc thế nào?

เพลงป๊อป đọc là pleeng-bpɔ̀p (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng-pop; 2 âm tiết: pleeng (thanh trung), bpɔ̀p (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.