เพลงป๊อป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพลงป๊อป nghĩa là nhạc pop.
Nghĩa của เพลงป๊อป
Danh từ
- Nhạc pop.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เพลงป๊อป
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pop music
Câu hỏi thường gặp
เพลงป๊อป nghĩa là gì?
เพลงป๊อป (danh từ) nghĩa là nhạc pop.
เพลงป๊อป đọc thế nào?
เพลงป๊อป đọc là pleeng-bpɔ̀p (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng-pop; 2 âm tiết: pleeng (thanh trung), bpɔ̀p (thanh thấp).