พีช
píitRTGS phit
/pʰiːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พี้ดpíitthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พีช nghĩa là đào.
Nghĩa của พีช
Danh từ
- Đào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พีช
Đồng nghĩa
Từ ghép có พีช
- พีชคณิต — Đại số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peach (fruit)
- Danh từ seed, germ; generating element
Câu hỏi thường gặp
พีช nghĩa là gì?
พีช (danh từ) nghĩa là đào.
พีช đọc thế nào?
พีช đọc là píit (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit; 1 âm tiết: píit (thanh cao).