พจนานุกรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พจนานุกรม nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của พจนานุกรม
Danh từ
- Từ điển.
- ที่ตลาดขายพจนานุกรมภาษาจีนỞ chợ có bán từ điển tiếng Tàu
- Tự điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พจนานุกรม
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với พจนานุกรม
- ฉันขอยืมพจนานุกรมของคุณได้ไหม? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictionary.
Câu hỏi thường gặp
พจนานุกรม nghĩa là gì?
พจนานุกรม (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
พจนานุกรม đọc thế nào?
พจนานุกรม đọc là pót-jà-naa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS phot-cha-na-nu-krom; 5 âm tiết: pót (thanh cao), jà (thanh thấp), naa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).