TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พจนานุกรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pót-jà-naa-nú-gromRTGS phot-cha-na-nu-krom /pʰot̚˦˥.t͡ɕa˨˩.naː˧.nu˦˥.krom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พดpótthanh caophụ âm thấpจะjàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พจนานุกรม nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của พจนานุกรม

Danh từ

  1. Từ điển.
    • ที่ตลาดขายพจนานุกรมภาษาจีนỞ chợ có bán từ điển tiếng Tàu
  2. Tự điển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พจนานุกรม

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với พจนานุกรม

  • ฉันขอยืมพจนานุกรมของคุณได้ไหม? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictionary.

Câu hỏi thường gặp

พจนานุกรม nghĩa là gì?

พจนานุกรม (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

พจนานุกรม đọc thế nào?

พจนานุกรม đọc là pót-jà-naa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS phot-cha-na-nu-krom; 5 âm tiết: pót (thanh cao), jà (thanh thấp), naa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.