Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พยากรณ์อากาศ nghĩa là dự báo thời tiết.
Nghĩa của พยากรณ์อากาศ
Danh từ
Dự báo thời tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ weather forecast.
Câu hỏi thường gặp
พยากรณ์อากาศ nghĩa là gì?
พยากรณ์อากาศ (danh từ) nghĩa là dự báo thời tiết.
พยากรณ์อากาศ đọc thế nào?
พยากรณ์อากาศ đọc là pá-yaa-gɔɔn-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ya-kon-a-kat; 5 âm tiết: pá (thanh cao), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.