พับ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pápRTGS phap
/pʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พับpápthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การพับ (thêm การ/ความ phía trước)
พับ nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của พับ
Động từ
- Gấp, gập.
Từ ghép có พับ
- บานพับ — Bản lề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fold
- Lượng từ Classifier for bolts of cloth.
Câu hỏi thường gặp
พับ nghĩa là gì?
พับ (động từ) nghĩa là gấp, gập.
พับ đọc thế nào?
พับ đọc là páp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap; 1 âm tiết: páp (thanh cao).