TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พยาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pá-yaanRTGS pha-yan /pʰa˦˥.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พยาน nghĩa là nhân chứng.

Nghĩa của พยาน

Danh từ

  1. Nhân chứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พยาน

Đồng nghĩa

Từ ghép có พยาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evidence; testimony.; witness.

Câu hỏi thường gặp

พยาน nghĩa là gì?

พยาน (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

พยาน đọc thế nào?

พยาน đọc là pá-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yan; 2 âm tiết: pá (thanh cao), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.