TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลาซ่า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
plaa-sâaRTGS phla-sa /pʰlaː˧.saː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺลาplaathanh trungphụ âm thấpซ่าsâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลาซ่า nghĩa là quảng trường.

Nghĩa của พลาซ่า

Danh từ

  1. Quảng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaza; place; square.

Câu hỏi thường gặp

พลาซ่า nghĩa là gì?

พลาซ่า (danh từ) nghĩa là quảng trường.

พลาซ่า đọc thế nào?

พลาซ่า đọc là plaa-sâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phla-sa; 2 âm tiết: plaa (thanh trung), sâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.