TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพรียง

priiangRTGS phriang /pʰria̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺรียงpriiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เพรียง nghĩa là hà.

Nghĩa của เพรียง

Danh từ

  1. Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barnacle; shipworm

Câu hỏi thường gặp

เพรียง nghĩa là gì?

เพรียง (danh từ) nghĩa là hà.

เพรียง đọc thế nào?

เพรียง đọc là priiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phriang; 1 âm tiết: priiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.